Máy đo độ ẩm Lúa Gạo, Bắp Đậu, Cà Phê, Hạt Giống Đa năng

7,500,000 

(Giá chưa bao gồm thuế VAT 10%)
Gọi: 0965394145 Model: LDS-1G Hãng sản xuất: Landtek

Mô tả

 

Máy đo độ ẩm nông sản/ngũ cốc cầm tay dạng phễu (Model LDS-1G), chuyên dùng để kiểm tra nhanh hàm lượng nước trong các loại hạt như lúa, gạo, ngô, đậu tương, hạt điều và hạt giống.

Đặc điểm chính : Cấu tạo: Thiết kế dạng cầm tay màu trắng – xanh với một phễu chứa mẫu phía trên và màn hình kỹ thuật số LCD kèm các phím chức năng điều khiển ở phần thân.

Nguyên lý hoạt động: Sử dụng công nghệ đo điện dung/điện trở kháng kết hợp tự động bù nhiệt độ môi trường để cho ra kết quả đo nhanh chóng và độ chính xác cao.Ứng dụng: Hỗ trợ đắc lực trong nông nghiệp, kho chứa, quá trình thu mua, chế biến và kiểm tra chất lượng hạt giống

✔Tính năng:
♻️Sử dụng độ chính xác cao, cao-Cảm biến chất lượng, độ nhạy cao dữ liệu đo lường là chính xác và đáng tin cậy.
♻️Ứng dụng: thực phẩm và các phi kim hạt mẫu, như lúa gạo, lúa mì, ngô, hạt cà phê và cải dầu.

Chi tiết

♻️MÀN HÌNH hiển thị LCD lớn màn hình thiết kế, rõ ràng dữ liệu đọc, bền, trong các biểu tượng, dễ dàng hoạt động.

Được làm từ chất liệu cao cấp, tay cầm thoải mái với thiết kế Ergonomic, cảm giác tay tốt và độ bền cao.

Thông số kỹ thuật của máy LDS-1G

Dải đo độ ẩm: Từ 3% đến 35%.

Sai số đo:  0.5 % (trong phạm vi đo chính).Độ lặp lại:  0.2%.

Thời gian đo: \(\le 10\) giây.

Trọng lượng mẫu lấy: Khoảng 150 gram (định lượng tự động qua phễu, tùy loại hạt).

Bù nhiệt độ: Tự động bằng cảm biến tích hợp bên trong máy.

Nguồn điện: Sử dụng 4 viên pin AA (6V) hoặc adapter nguồn DC 9V.Màn hình hiển thị:

Màn hình LCD có đèn nền sáng hiển thị rõ kết quả.

Tính năng đi kèm: Tự động tắt nguồn sau 3 phút không sử dụng, tự động cân bằng trọng lượng mẫu và tính giá trị trung bình.

Kích thước: 20X19.5X1 1cm/7.9×7.7×4.3 inch

Bảng mã thang đo 33 loại hạt (P1 – P33)

Mã số Loại nông sản / Tên hạt Mã số Loại nông sản / Tên hạt
P1 Hạt cải dầu (Rapeseed) P18 Đậu tương (Đậu nành đại trà)
P2 Lúa mì (Wheat) P19 Bột đậu nành
P3 Lúa mạch (Spring Barley) P20 Thức ăn gia súc (Dạng viên hạt)
P4 Hạt cải / Hạt đậu nhỏ P21 Hạt hướng dương
P5 Đậu trường / Đậu Hà Lan P22 Cao lương (Lúa miến)
P6 Yến mạch trắng P23 Mè trắng (Vừng trắng)
P7 Lúa mạch vụ đông P24 Mè đen (Vừng đen)
P8 Lúa mì mùa đông P25 Hạt cải dầu bỏ vỏ
P9 Lúa mì đen (Rye) P26 Đậu phộng (Lạc hạt)
P10 Ngô (Bắp hạt) P27 Hạt bông giống
P11 Ngô ẩm cao (Corn high moisture) P28 Hạt dưa hấu
P12 Gạo lứt tròn P29 Hạt củ cải trắng
P13 Thóc / Lúa giống hạt dài P30 Hạt cà phê (Coffee Bean)
P14 Thóc / Lúa giống hạt tròn P31 Hạt ca cao (Cocoa Bean)
P15 Gạo hạt dài thương phẩm P32 Hạt rau cải ngọt / Cải thìa
P16 Gạo hạt tròn thương phẩm P33 Hạt giống rau tổng hợp
P17 Gạo lức hạt dài